heat of condensation
A glass of cold water develops droplets on its outside from the heat of condensation.
Danh từ: Nhiệt ngưng tụ là lượng nhiệt được giải phóng khi một đơn vị khối lượng khí (hoặc hơi) ở điểm sôi của nó chuyển đổi thành trạng thái lỏng. Nhiệt này có độ lớn bằng nhiệt hóa hơi của cùng chất đó.
- (Nhiệt ngưng tụ của hơi nước ở 100°C là 2260 kJ/kg.)
- (Khi hơi nước chạm vào bề mặt lạnh, nó giải phóng nhiệt ngưng tụ và biến thành nước lỏng.)
"latent heat of condensation": nhiệt ngưng tụ tiềm ẩn, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học để nhấn mạnh tính chất ẩn (không làm thay đổi nhiệt độ) của quá trình này.
- The latent heat of condensation plays a crucial role in the formation of clouds. (Nhiệt ngưng tụ tiềm ẩn đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành mây.)
"specific heat of condensation": nhiệt ngưng tụ riêng, tức là nhiệt lượng trên một đơn vị khối lượng.
- Engineers must calculate the specific heat of condensation for designing efficient cooling systems. (Các kỹ sư phải tính toán nhiệt ngưng tụ riêng để thiết kế hệ thống làm mát hiệu quả.)
Heat of vaporization (n): nhiệt hóa hơi (lượng nhiệt cần thiết để biến chất lỏng thành khí, bằng với nhiệt ngưng tụ nhưng ngược chiều).
- The heat of vaporization is equal to the heat of condensation for the same substance. (Nhiệt hóa hơi bằng với nhiệt ngưng tụ đối với cùng một chất.)
Condensation (n): sự ngưng tụ (quá trình khí biến thành lỏng).
- Condensation occurs when water vapor cools down. (Sự ngưng tụ xảy ra khi hơi nước nguội đi.)
- Latent heat of condensation: nhiệt ngưng tụ tiềm ẩn (thuật ngữ chính xác hơn trong vật lý).
- Enthalpy of condensation: enthalpy ngưng tụ (thuật ngữ trong hóa học nhiệt động).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heat of condensation", nhưng có thể dùng: - Release heat: giải phóng nhiệt. - During condensation, the gas releases heat into the surroundings. (Trong quá trình ngưng tụ, khí giải phóng nhiệt ra môi trường xung quanh.)
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo trong ngữ cảnh khoa học: - Heat is given off: nhiệt được tỏa ra. - The heat of condensation is given off when steam turns to water. (Nhiệt ngưng tụ được tỏa ra khi hơi nước biến thành nước.)